vị lợi

  1. utilitaire
    • Tính toán vị lợi
      calculs utilitaires
    • óc vị lợi ; thuyết vị lợi
      utilitarisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vị lợi"

vị lợi
Một người nông dân chọn giống cây trồng có vị lợi cao cho mùa vụ.